Liên hệ giá xe tải hino XZU 650 1.8 tấn
Số điện thoại: 0934 003 778 [Mr Nam]
Tận tình + Chu đáo + Cho vay 80% giá trị xe + Hân hạnh được phục vụ quý khách !
xe hino gắn cảu unic
THÔNG SỐ KĨ THUẬT HINO 300 SERIES 300 XZU 650
|
MODEL 300 |
XZU650L |
|
Tổng tải trọng xe tải hino 300 XZU 650 |
4,875 kg |
|
Tự trọng |
2,175 kg |
Kích thước xe tải hino 300 XZU 650 |
|
|
Chiều dài cơ sở |
3,400 mm |
|
Kích thước bao ngoài (D R C) |
5,965 x 1,860 x 2,140 mm |
Kích thước lòng thùng hàng xe tải hino 300 XZU 650 |
|
| Thùng bạt | 4550 x 1710 x 620/1860 mm |
| Thùng kín | 4500 x 1720 x 1780 mm |
| Thừng lửng | 4430 x 1710 x 430 mm |
|
Tải trọng chở cho phép |
|
|
Thùng bạt |
1.800 kg |
|
Thùng kín |
1.600 kg |
|
Thùng lửng |
2.000 kg |
|
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối |
4,375 mm |
Động cơ xe tải hino 300 XZU 650 |
|
|
Model |
N04C-VA Euro 3 |
|
Loại |
Động cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước |
|
Công suất cực đại(Jis Gross) |
136 (2500 vòng/ phút) PS |
|
Moomen xoắn cực đại(Jis Gross) |
392 (1600 vòng/phút) N.m |
|
Đường kính xylanh x hành trình piston |
104 x 118 mm |
|
Dung tích xylanh |
4,009 cc |
|
Tỷ số nén |
18:0 |
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
|
Ly hợp |
Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh |
|
Model |
M550 |
|
Loại |
Hợp số cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi, đồng tốctừ số 1 đến số 5, có số 5 là số vượt tốc |
|
Hệ thống lái xe tải hino 300 XZU 650 |
Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn |
|
Hệ thốnh phanh xe tải hino 300 XZU 650 |
Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không |
|
Cỡ lốp |
7.00-16-12PR |
|
Tốc độ cực đại |
112 Km/h |
|
Khả năng vượt dốc |
59.6 Tan(%) |
|
Cabin |
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn |
|
Thùng nhiên liệu |
100 L |
Tính năng khác trên xe tải hino 300 XZU 650 |
|
|
Hệ thống phanh phụ trợ |
Phanh khí xả |
|
Hệ thống treo cầu trước |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang |
|
Hệ thống treo cầu sau |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực |
|
Cửa sổ điện |
Có |
|
Khoá cửa trung tâm |
Có |
|
CD&AM/FM Radio |
Có |
|
Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao |
Lựa chọn |
|
Số chỗ ngồi |
3 người |
hino xzu 650 với tải trọng dươi 5 tấn đi vào thành phố , nhỏ ngọn linh hoạt mọi con hẻm trong thành phốHino Việt Nam